s01dn | https:///famabook.com/s01dn | S01-DN: Sổ Nhật ký - Sổ Cái |
s02adn | https:///famabook.com/s02adn | S02a-DN: Chứng từ ghi sổ |
s02bdn | https:///famabook.com/s02bdn | S02b-DN: Sổ Đăng ký Chứng từ ghi sổ |
s02c1dn | https:///famabook.com/s02c1dn | S02c1-DN: Sổ Cái (hình thức Chứng từ ghi sổ) |
s02c2dn | https:///famabook.com/s02c2dn | S02c2-DN: Sổ Cái (hình thức Chứng từ ghi sổ) |
s03adn | https:///famabook.com/s03adn | S03a-DN: Sổ Nhật ký chung |
s03a1dn | https:///famabook.com/s03a1dn | S03a1-DN: Sổ Nhật ký thu tiền |
s03a2dn | https:///famabook.com/s03a2dn | S03a2-DN: Sổ Nhật ký chi tiền |
s03a3dn | https:///famabook.com/s03a3dn | S03a3-DN: Sổ Nhật ký mua hàng |
s03a4dn | https:///famabook.com/s03a4dn | S03a4-DN: Sổ Nhật ký bán hàng |
s03bdn | https:///famabook.com/s03bdn | S03b-DN: Sổ Cái (hình thức Nhật ký chung) |
s04a1dn | https:///famabook.com/s04a1dn | S04a1-DN: Nhật ký chứng từ số 1 (Ghi Có TK 111 - Tiền mặt) |
s04b1dn | https:///famabook.com/s04b1dn | S04b1-DN: Bảng kê số 1 (Ghi Nợ TK 111 - Tiền mặt) |
s04a2dn | https:///famabook.com/s04a2dn | S04a2-DN: Nhật ký chứng từ số 2 (Ghi Có TK 112 - Tiền gửi không kỳ hạn) |
s04b2dn | https:///famabook.com/s04b2dn | S04b2-DN: Bảng kê số 2 (Ghi Nợ TK 112 - Tiền gửi không kỳ hạn) |
s04a3dn | https:///famabook.com/s04a3dn | S04a3-DN: Nhật ký chứng từ số 3 (Ghi Có TK 113 - Tiền đang chuyển) |
s04b3dn | https:///famabook.com/s04b3dn | S04b3-DN: Bảng kê số 3 (Tính giá thành thực tế NVL và CCDC TK 152, 153) |
s04a4dn | https:///famabook.com/s04a4dn | S04a4-DN: Nhật ký chứng từ số 4 (Ghi Có TK 341, 343) |
s04b4dn | https:///famabook.com/s04b4dn | S04b4-DN: Bảng kê số 4 (Tập hợp chi phí sản xuất theo phân xưởng) |
s04a5dn | https:///famabook.com/s04a5dn | S04a5-DN: Nhật ký chứng từ số 5 |
s04b5dn | https:///famabook.com/s04b5dn | S04b5-DN: Bảng kê số 5 (Tập hợp chi phí đầu tư XDCB TK 241, 641, 642...) |
s04a6dn | https:///famabook.com/s04a6dn | S04a6-DN: Nhật ký chứng từ số 6 (Ghi Có TK 151 - Hàng mua đang đi đường) |
s04b6dn | https:///famabook.com/s04b6dn | S04b6-DN: Bảng kê số 6 (Tập hợp Chi phí chờ phân bổ TK 242, 335, 352, 356) |
s04a7dn | https:///famabook.com/s04a7dn | S04a7-DN: Nhật ký chứng từ số 7 (Phần I, II, III) |
s04a8dn | https:///famabook.com/s04a8dn | S04a8-DN: Nhật ký chứng từ số 8 |
s04b8dn | https:///famabook.com/s04b8dn | S04b8-DN: Bảng kê số 7 (Nhập, xuất, tồn kho TK 155, 156, 158) |
s04a9dn | https:///famabook.com/s04a9dn | S04a9-DN: Nhật ký chứng từ số 9 (Ghi Có TK 211, 212, 213, 215, 217) |
s04b9dn | https:///famabook.com/s04b9dn | S04b9-DN: Bảng kê số 8 (Tính giá thành thực tế SP, HH, NVL tại kho bảo thuế) |
s04a10dn | https:///famabook.com/s04a10dn | S04a10-DN: Nhật ký chứng từ số 10 |
s04b10dn | https:///famabook.com/s04b10dn | S04b10-DN: Bảng kê số 9 (Hàng gửi đi bán TK 157) |
s04b11dn | https:///famabook.com/s04b11dn | S04b11-DN: Bảng kê số 10 (Phải thu của khách hàng TK 131) |
s05dn | https:///famabook.com/s05dn | S05-DN: Sổ Cái (hình thức Nhật ký - Chứng từ) |
s06dn | https:///famabook.com/s06dn | S06-DN: Bảng cân đối số phát sinh |
s07dn | https:///famabook.com/s07dn | S07-DN: Sổ quỹ tiền mặt |
s07adn | https:///famabook.com/s07adn | S07a-DN: Sổ kế toán chi tiết quỹ tiền mặt |
s08dn | https:///famabook.com/s08dn | S08-DN: Sổ tiền gửi không kỳ hạn |
s08adn | https:///famabook.com/s08adn | S08a-DN: Sổ tiền gửi ngân hàng chi tiết |
s10dn | https:///famabook.com/s10dn | S10-DN: Sổ chi tiết vật liệu, dụng cụ (sản phẩm, hàng hóa) |
s11dn | https:///famabook.com/s11dn | S11-DN: Bảng tổng hợp chi tiết vật liệu, dụng cụ, sản phẩm, hàng hóa |
s12dn | https:///famabook.com/s12dn | S12-DN: Thẻ kho (Sổ kho) |
s21dn | https:///famabook.com/s21dn | S21-DN: Sổ tài sản cố định |
s22dn | https:///famabook.com/s22dn | S22-DN: Sổ theo dõi TSCĐ và công cụ, dụng cụ tại nơi sử dụng |
s23dn | https:///famabook.com/s23dn | S23-DN: Thẻ Tài sản cố định |
s31dn | https:///famabook.com/s31dn | S31-DN: Sổ chi tiết thanh toán với người mua (người bán) |
s32dn | https:///famabook.com/s32dn | S32-DN: Sổ chi tiết thanh toán với người mua (người bán) bằng ngoại tệ |
s33dn | https:///famabook.com/s33dn | S33-DN: Sổ theo dõi thanh toán bằng ngoại tệ |
s34dn | https:///famabook.com/s34dn | S34-DN: Sổ chi tiết tiền vay |
s35dn | https:///famabook.com/s35dn | S35-DN: Sổ chi tiết bán hàng |
s36dn | https:///famabook.com/s36dn | S36-DN: Sổ chi phí sản xuất, kinh doanh |
s37dn | https:///famabook.com/s37dn | S37-DN: Thẻ tính giá thành sản phẩm, dịch vụ |
s38dn | https:///famabook.com/s38dn | S38-DN: Sổ chi tiết các tài khoản |
s4a1dn | https:///famabook.com/s4a1dn | S41a-DN: Sổ kế toán chi tiết theo dõi đầu tư vào công ty liên doanh |
s4b1dn | https:///famabook.com/s4b1dn | S41b-DN: Sổ kế toán chi tiết theo dõi đầu tư vào công ty liên kết |
s4a2dn | https:///famabook.com/s4a2dn | S42a-DN: Sổ phân bổ chênh lệch phát sinh khi mua đầu tư vào công ty liên doanh |
s4b2dn | https:///famabook.com/s4b2dn | S42b-DN: Sổ phân bổ chênh lệch phát sinh khi mua đầu tư vào công ty liên kết |
s43dn | https:///famabook.com/s43dn | S43-DN: Sổ chi tiết phát hành cổ phiếu |
s44dn | https:///famabook.com/s44dn | S44-DN: Sổ chi tiết cổ phiếu mua lại của chính mình |
s45dn | https:///famabook.com/s45dn | S45-DN: Sổ chi tiết đầu tư chứng khoán |
s51dn | https:///famabook.com/s51dn | S51-DN: Sổ theo dõi chi tiết vốn đầu tư của chủ sở hữu |
s52dn | https:///famabook.com/s52dn | S52-DN: Sổ chi phí đầu tư xây dựng |
s61dn | https:///famabook.com/s61dn | S61-DN: Sổ theo dõi thuế GTGT |
s62dn | https:///famabook.com/s62dn | S62-DN: Sổ chi tiết thuế GTGT được hoàn lại |
s63dn | https:///famabook.com/s63dn | S63-DN: Sổ chi tiết thuế GTGT được miễn giảm |